暗度测量

ám độ trắc lượng

Hán Việt: ám độ trắc lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 暗 (ám) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo độ mờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi opacimetry

Eng

  • Cihui opacimetry

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗度陳倉 · 暗度陈仓 · 测量工具 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的 · 测量高低