暗度測量 ám độ trắc lượng Hán Việt: ám độ trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtám độ trắc lượngCấu tạo暗 + 度 + 測 + 量 · ám + độ + trắc + lượng nghĩa thành phần: ám + độ + trắc + lượng Nghĩa EngCihui opacimetry