暗度金針 àn dù jīn zhēn · ám độ kim châm Hán Việt: ám độ kim châm · Pinyin: àn dù jīn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 度 (độ) + 金 (kim) + 針 (châm)Pinyinàn dù jīn zhēnHán Việtám độ kim châmCấu tạo暗 + 度 + 金 + 針 · ám + độ + kim + châm nghĩa thành phần: ám + độ + kim + châm