闇弱無斷 àn ruò wú duàn · ám nhược vô đoạn Hán Việt: ám nhược vô đoạn · Pinyin: àn ruò wú duàn Tổng quan Cấu tạo: 闇 (ám) + 弱 (nhược) + 無 (vô) + 斷 (đoạn)Pinyinàn ruò wú duànHán Việtám nhược vô đoạnCấu tạo闇 + 弱 + 無 + 斷 · ám + nhược + vô + đoạn nghĩa thành phần: ám + nhược + vô + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚昧软弱,没有决断。