暗房設備 àn fáng shè bèi · ám phòng thiết bị Hán Việt: ám phòng thiết bị · Pinyin: àn fáng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 房 (phòng) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinàn fáng shè bèiHán Việtám phòng thiết bịCấu tạo暗 + 房 + 設 + 備 · ám + phòng + thiết + bị nghĩa thành phần: ám + phòng + thiết + bị