暗房轉門 àn fáng zhuǎn mén · ám phòng chuyển môn Hán Việt: ám phòng chuyển môn · Pinyin: àn fáng zhuǎn mén Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 房 (phòng) + 轉 (chuyển) + 門 (môn)Pinyinàn fáng zhuǎn ménHán Việtám phòng chuyển mônCấu tạo暗 + 房 + 轉 + 門 · ám + phòng + chuyển + môn nghĩa thành phần: ám + phòng + chuyển + môn