暗操賤業 ám thao tiện nghiệp Hán Việt: ám thao tiện nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 操 (thao) + 賤 (tiện) + 業 (nghiệp)Hán Việtám thao tiện nghiệpCấu tạo暗 + 操 + 賤 + 業 · ám + thao + tiện + nghiệp nghĩa thành phần: ám + thao + tiện + nghiệp Nghĩa EngCihui 暗操賤業 ncāojiànyè f.e. engage in prostitution illegally