暗鬥明爭

àn dòu míng zhēng ám đấu minh tranh

Hán Việt: ám đấu minh tranh · Pinyin: àn dòu míng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (đấu) + (minh) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗里明里都在进行斗争。常形容尽力争权夺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗里明里都在进行斗争。常形容尽力争权夺利。