闇昧之事 àn mèi zhī shì · ám muội chi sự Hán Việt: ám muội chi sự · Pinyin: àn mèi zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 闇 (ám) + 昧 (muội) + 之 (chi) + 事 (sự)Pinyinàn mèi zhī shìHán Việtám muội chi sựCấu tạo闇 + 昧 + 之 + 事 · ám + muội + chi + sự nghĩa thành phần: ám + muội + chi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见不得人的丑事。