暗杆雛晶 ám can sồ tinh Hán Việt: ám can sồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 杆 (can) + 雛 (sồ) + 晶 (tinh)Hán Việtám can sồ tinhCấu tạo暗 + 杆 + 雛 + 晶 · ám + can + sồ + tinh nghĩa thành phần: ám + can + sồ + tinh Nghĩa EngCihui baculite