暗橄欖綠 àn gǎn lǎn lǜ · ám cảm lãm lục Hán Việt: ám cảm lãm lục · Pinyin: àn gǎn lǎn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 綠 (lục)Pinyinàn gǎn lǎn lǜHán Việtám cảm lãm lụcCấu tạo暗 + 橄 + 欖 + 綠 · ám + cảm + lãm + lục nghĩa thành phần: ám + cảm + lãm + lục