暗殺行動 àn shā xíng dòng · ám sát hành động Hán Việt: ám sát hành động · Pinyin: àn shā xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 殺 (sát) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinàn shā xíng dòngHán Việtám sát hành độngCấu tạo暗 + 殺 + 行 + 動 · ám + sát + hành + động nghĩa thành phần: ám + sát + hành + động