暗淡無光
ám đạm vô quang
Hán Việt: ám đạm vô quang · Pinyin: àn dàn wú guāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗淡:不明亮,昏暗。形容失去光彩。
- Tân Hoa Tự Điển 暗淡不明亮,昏暗。形容失去光彩。
Eng
- Cihui 暗淡無光 ndànwúguāng f.e. dim and dark