暗淡無光

àn dàn wú guāng ám đạm vô quang

Hán Việt: ám đạm vô quang · Pinyin: àn dàn wú guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (đạm) + (vô) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗而沒有光彩。如:「遭受喪妻喪子之痛,令他覺得生命暗淡無光。」

Eng

  • Cihui 暗淡無光 ndànwúguāng f.e. dim and dark