暗潮洶湧

ám triều hung dũng

Hán Việt: ám triều hung dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (triều) + (hung) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暗潮洶涌 ncháoxiōngyǒng f.e. uncertain/dangerous situation