暗潮洶湧

ám triều hung dũng

Hán Việt: ám triều hung dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (triều) + (hung) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻暗中發展而尚未顯露出來的巨大勢力。如:「這一波人事升遷,使得機關裡暗潮洶湧,大家都極力爭取出線的機會。」

Eng

  • Cihui 暗潮洶涌 ncháoxiōngyǒng f.e. uncertain/dangerous situation