暗牖空梁 àn yǒu kōng liáng · ám dũ không lương Hán Việt: ám dũ không lương · Pinyin: àn yǒu kōng liáng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 牖 (dũ) + 空 (không) + 梁 (lương)Pinyinàn yǒu kōng liángHán Việtám dũ không lươngCấu tạo暗 + 牖 + 空 + 梁 · ám + dũ + không + lương nghĩa thành phần: ám + dũ + không + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牖:窗户。窗户昏暗,房子空无一人。虎穴门庭冷落。