暗示某人 ám kì mỗ nhân Hán Việt: ám kì mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 示 (kì) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtám kì mỗ nhânCấu tạo暗 + 示 + 某 + 人 · ám + kì + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ám + kì + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui drop sb hint