暗箭難防

àn jiàn nán fáng ám tiến nan phòng

Hán Việt: ám tiến nan phòng · Pinyin: àn jiàn nán fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tiến) + (nan) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷箭最难防范。比喻阴谋诡计难以预防。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻阴谋诡计难以防备。

Eng

  • Cihui Better open enemy thfalse enemy