暗約偷期 àn yuē tōu qī · ám ước thâu kì Hán Việt: ám ước thâu kì · Pinyin: àn yuē tōu qī Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 約 (ước) + 偷 (thâu) + 期 (kì)Pinyinàn yuē tōu qīHán Việtám ước thâu kìCấu tạo暗 + 約 + 偷 + 期 · ám + ước + thâu + kì nghĩa thành phần: ám + ước + thâu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗地里私自定约。指男女间相爱或勾搭。