暗約私期 àn yuē sī qī · ám ước tư kì Hán Việt: ám ước tư kì · Pinyin: àn yuē sī qī Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 約 (ước) + 私 (tư) + 期 (kì)Pinyinàn yuē sī qīHán Việtám ước tư kìCấu tạo暗 + 約 + 私 + 期 · ám + ước + tư + kì nghĩa thành phần: ám + ước + tư + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约、期:约定。暗地里私自互相定约。旧指青年男女相爱,暗定下婚约。也指男女不正当交往。