暗自思忖 ám tự tư thốn Hán Việt: ám tự tư thốn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 自 (tự) + 思 (tư) + 忖 (thốn)Hán Việtám tự tư thốnCấu tạo暗 + 自 + 思 + 忖 · ám + tự + tư + thốn nghĩa thành phần: ám + tự + tư + thốn Nghĩa EngCihui think oneself