暗藏春色 ám tàng xuân sắc Hán Việt: ám tàng xuân sắc Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 藏 (tàng) + 春 (xuân) + 色 (sắc)Hán Việtám tàng xuân sắcCấu tạo暗 + 藏 + 春 + 色 · ám + tàng + xuân + sắc nghĩa thành phần: ám + tàng + xuân + sắc Nghĩa EngCihui 暗藏春色 ncángchūnsè f.e. have hideaways for amorous purposes