暗藏殺機 àn cáng shā jī · ám tàng sát ki Hán Việt: ám tàng sát ki · Pinyin: àn cáng shā jī Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 藏 (tàng) + 殺 (sát) + 機 (ki)Pinyinàn cáng shā jīHán Việtám tàng sát kiCấu tạo暗 + 藏 + 殺 + 機 · ám + tàng + sát + ki nghĩa thành phần: ám + tàng + sát + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏杀人的念头。比喻潜在危险。EngCihui have axe grind