暗藏殺機

àn cáng shā jī ám tàng sát ki

Hán Việt: ám tàng sát ki · Pinyin: àn cáng shā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tàng) + (sát) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have axe grind