暗藏鬼胎 ám tàng quỷ thai Hán Việt: ám tàng quỷ thai Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 藏 (tàng) + 鬼 (quỷ) + 胎 (thai)Hán Việtám tàng quỷ thaiCấu tạo暗 + 藏 + 鬼 + 胎 · ám + tàng + quỷ + thai nghĩa thành phần: ám + tàng + quỷ + thai Nghĩa EngCihui 暗藏鬼胎 ncángguǐtāi f.e. harbor sinister designs