暗裡
ám lí
Hán Việt: ám lí · Pinyin: àn li
Tổng quan
một cách riêng tư | bí mật | sau cánh cửa đóng kín
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách riêng tư | bí mật | sau cánh cửa đóng kín
Eng
- Cihui 暗裡 ànlǐ adv. secretly
Hán Việt: ám lí · Pinyin: àn li
một cách riêng tư | bí mật | sau cánh cửa đóng kín