暗視裝備

ám thị trang bị

Hán Việt: ám thị trang bị

Tổng quan

truyền hình bằng tia hồng ngoại, khả năng nhìn trong bóng tối

Cấu tạo: (ám) + (thị) + (trang) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền hình bằng tia hồng ngoại, khả năng nhìn trong bóng tối