暗語
ám ngữ
Hán Việt: ám ngữ · Pinyin: àn yǔ
Tổng quan
mật ngữ tiếng lóng; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật hiệu。彼此約定的秘密話。
Nghĩa
Việt
- Cihui mật ngữ tiếng lóng; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật hiệu。彼此約定的秘密話。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用作暗號的祕密語言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此约定的秘密话:说~|用~接头。
Eng
- CC-CEDICT code word
- Cihui code word
ja
- JMdict secret language|code word|argot