隱語

yǐn yǔ ẩn ngữ

Hán Việt: ẩn ngữ · Pinyin: yǐn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ bí mật | từ mã

Cấu tạo: (ẩn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ bí mật | từ mã
  • Cihui ẩn ngữ ẩn ngữ ☆Lời nói kín đáo, chứa đựng ý nghĩa riêng, người ngoài khó biết — Câu đố.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱射的言詞。本義須經猜想推測才能得知。猶今之謎語。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「舍人不服,因曰:『臣願復問朔隱語,不知,亦當榜。』」《三國演義》第七一回:「修曰:『此隱語耳。「黃絹」乃顏色之絲也,色傍加絲,是「絕」字。』」

Eng

  • CC-CEDICT secret language|codeword
  • Cihui secret language; codeword

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

切口 · 暗语