暗錘打人 àn chuí dǎ rén · ám chuy đả nhân Hán Việt: ám chuy đả nhân · Pinyin: àn chuí dǎ rén Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 錘 (chuy) + 打 (đả) + 人 (nhân)Pinyinàn chuí dǎ rénHán Việtám chuy đả nhânCấu tạo暗 + 錘 + 打 + 人 · ám + chuy + đả + nhân nghĩa thành phần: ám + chuy + đả + nhân