暗鬥明爭 àn dòu míng zhēng · ám đấu minh tranh Hán Việt: ám đấu minh tranh · Pinyin: àn dòu míng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 鬥 (đấu) + 明 (minh) + 爭 (tranh)Pinyinàn dòu míng zhēngHán Việtám đấu minh tranhCấu tạo暗 + 鬥 + 明 + 爭 · ám + đấu + minh + tranh nghĩa thành phần: ám + đấu + minh + tranh