暢叫揚疾 chàng jiào yáng jí · sướng khiếu dương tật Hán Việt: sướng khiếu dương tật · Pinyin: chàng jiào yáng jí Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 叫 (khiếu) + 揚 (dương) + 疾 (tật)Pinyinchàng jiào yáng jíHán Việtsướng khiếu dương tậtCấu tạo暢 + 叫 + 揚 + 疾 · sướng + khiếu + dương + tật nghĩa thành phần: sướng + khiếu + dương + tật