暢叫揚疾

chàng jiào yáng jí sướng khiếu dương tật

Hán Việt: sướng khiếu dương tật · Pinyin: chàng jiào yáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (khiếu) + (dương) + (tật)