暢敘幽情 chàng xù yōu qíng · sướng tự u tình Hán Việt: sướng tự u tình · Pinyin: chàng xù yōu qíng Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 敘 (tự) + 幽 (u) + 情 (tình)Pinyinchàng xù yōu qíngHán Việtsướng tự u tìnhCấu tạo暢 + 敘 + 幽 + 情 · sướng + tự + u + tình nghĩa thành phần: sướng + tự + u + tình