暢行無礙 chàng xíng wú ài · sướng hành vô ngại Hán Việt: sướng hành vô ngại · Pinyin: chàng xíng wú ài Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 行 (hành) + 無 (vô) + 礙 (ngại)Pinyinchàng xíng wú àiHán Việtsướng hành vô ngạiCấu tạo暢 + 行 + 無 + 礙 · sướng + hành + vô + ngại nghĩa thành phần: sướng + hành + vô + ngại