暢行無阻
sướng hành vô trở
Hán Việt: sướng hành vô trở · Pinyin: chàng xíng wú zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順利通行沒有阻礙。如:「路面加寬後,這條路便可雙向通車,暢行無阻。」
Eng
- Cihui 暢行無阻 hàngxíngwúzǔ f.e. pass unimpeded; meet no obstacle wherever