曖昧之情

ài mèi zhī qíng ái muội chi tình

Hán Việt: ái muội chi tình · Pinyin: ài mèi zhī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (muội) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行为不光明,内有不可告人的隐情。也指男女互相爱悦可能的私事。