曖昧關係

ài mèi guān xì ái muội quan hệ

Hán Việt: ái muội quan hệ · Pinyin: ài mèi guān xì

Tổng quan

mối quan hệ mập mờ | ngoại tình | mối quan hệ ngoại tình

Cấu tạo: (ái) + (muội) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ mập mờ | ngoại tình | mối quan hệ ngoại tình

Eng

  • CC-CEDICT shady relationship|affair|adulterous relationship
  • Cihui shady relationship; affair; adulterous relationship