曖昧行爲

ái muội hành vi

Hán Việt: ái muội hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (muội) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曖昧行為 imèi xíngwéi n. shady/dubious activities