暫不使用 tạm bất sử dụng Hán Việt: tạm bất sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 不 (bất) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việttạm bất sử dụngCấu tạo暫 + 不 + 使 + 用 · tạm + bất + sử + dụng nghĩa thành phần: tạm + bất + sử + dụng Nghĩa EngCihui lay up