暫不考慮 tạm bất khảo lự Hán Việt: tạm bất khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 不 (bất) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việttạm bất khảo lựCấu tạo暫 + 不 + 考 + 慮 · tạm + bất + khảo + lự nghĩa thành phần: tạm + bất + khảo + lự Nghĩa EngCihui bracket off