暫停指令 tạm đình chỉ lệnh Hán Việt: tạm đình chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttạm đình chỉ lệnhCấu tạo暫 + 停 + 指 + 令 · tạm + đình + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: tạm + đình + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 暫停指令 àntíng zhǐlìng n./v.o. <comp.> halt instructions