暫停生命

zàntíng shēngmìng tạm đình sanh mệnh

Hán Việt: tạm đình sanh mệnh · Pinyin: zàntíng shēngmìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (sanh) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui suspended animation