暫停語句 zàn tíng yǔ jù · tạm đình ngữ cú Hán Việt: tạm đình ngữ cú · Pinyin: zàn tíng yǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Pinyinzàn tíng yǔ jùHán Việttạm đình ngữ cúCấu tạo暫 + 停 + 語 + 句 · tạm + đình + ngữ + cú nghĩa thành phần: tạm + đình + ngữ + cú