暫勞永逸
tạm lao vĩnh dật
Hán Việt: tạm lao vĩnh dật · Pinyin: zàn láo yǒng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 付出一時的勞苦,換取長久的安逸。《文選.張衡.西京賦》:「高祖創業,繼體承基。暫勞永逸,無為而治。」晉.司馬孚〈造沁口石門表〉:「經國之謀,暫勞永逸。」
Hán Việt: tạm lao vĩnh dật · Pinyin: zàn láo yǒng yì