暫定名稱 zàn dìng míng chēng · tạm định danh xưng Hán Việt: tạm định danh xưng · Pinyin: zàn dìng míng chēng Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 定 (định) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Pinyinzàn dìng míng chēngHán Việttạm định danh xưngCấu tạo暫 + 定 + 名 + 稱 · tạm + định + danh + xưng nghĩa thành phần: tạm + định + danh + xưng