暫時休眠

zànshí xiūmián tạm thì hưu miên

Hán Việt: tạm thì hưu miên · Pinyin: zànshí xiūmián

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (thì) + (hưu) + (miên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anabiosis