暫時停戰 zàn shí tíng zhàn · tạm thì đình chiến Hán Việt: tạm thì đình chiến · Pinyin: zàn shí tíng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 停 (đình) + 戰 (chiến)Pinyinzàn shí tíng zhànHán Việttạm thì đình chiếnCấu tạo暫 + 時 + 停 + 戰 · tạm + thì + đình + chiến nghĩa thành phần: tạm + thì + đình + chiến