暫時儲存 zàn shí chú cún · tạm thì trữ tồn Hán Việt: tạm thì trữ tồn · Pinyin: zàn shí chú cún Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 儲 (trữ) + 存 (tồn)Pinyinzàn shí chú cúnHán Việttạm thì trữ tồnCấu tạo暫 + 時 + 儲 + 存 · tạm + thì + trữ + tồn nghĩa thành phần: tạm + thì + trữ + tồn