暫時合夥

tạm thì hợp khỏa

Hán Việt: tạm thì hợp khỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (thì) + (hợp) + (khỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫時合伙 ànshí héhuǒ n. <acct.> temporary association