暫時解僱
tạm thì giải cố
Hán Việt: tạm thì giải cố · Pinyin: zàn shí jiě gù
Tổng quan
phép nghỉ, cho nghỉ phép
Nghĩa
Việt
- Cihui phép nghỉ, cho nghỉ phép
Hán Việt: tạm thì giải cố · Pinyin: zàn shí jiě gù
phép nghỉ, cho nghỉ phép